67
LM
C. Goodwin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Craig Goodwin
LM
67
RM
67
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
62
63
64
64
61
63
58
64
64
55
55
59
59
60
60
55
Tốc độ
72
Sút
65
Chuyền bóng
63
Rê bóng
61
Phòng thủ
51
Thể chất
64
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
69
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
61
Đá phạt
67
Sút xoáy
63
Rê bóng
59
Giữ bóng
61
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
64
Kèm người
51
Lấy bóng
53
Cắt bóng
52
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
63
Thể lực
73
Quyết đoán
58
Nhảy
70
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Adelaide United
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2025 | 알웨흐다 | |
| 2022~2022 |
Abha Club
|
|
| 2022~2023 |
Adelaide United
|
|
| 2021~2022 |
Adelaide United
|
|
| 2020~2021 |
Abha Club
|
|
| 2019~2020 | 알웨흐다 | |
| 2018~2019 |
Adelaide United
|
|
| 2016~2018 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2014~2016 |
Adelaide United
|
|
| 2012~2012 |
Melbourne city
|
|
| 2012~2014 |
Newcastle Jets
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard