70
RB
C. Bradley
6
14
61
63
64
64
63
63
65
65
65
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
71
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
65
Thể chất
65
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
55
Lực sút
60
Sút xa
49
Chọn vị trí
65
Vô lê
48
Penalty
35
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
68
Chuyền dài
57
Đá phạt
30
Sút xoáy
53
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
57
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
67
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos