67
RB
C. Roberts
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Connor Roberts
RB
67
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
61
62
62
63
62
63
63
63
62
62
64
64
64
64
62
Tốc độ
66
Sút
53
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
62
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
53
Lực sút
59
Sút xa
54
Chọn vị trí
59
Vô lê
48
Penalty
36
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
41
Sút xoáy
63
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
63
Thể lực
74
Quyết đoán
63
Nhảy
69
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Burnley
|
|
| 2024~2024 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2024 |
Burnley
|
|
| 2018~2021 |
swansea city
|
|
| 2017~2017 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2016~2016 |
swansea city
|
|
| 2015~2015 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 | 요빌 타운 | |
| 2015~2021 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos