68
CB
C. Goldson
6
12
55
55
53
53
59
55
63
56
56
65
65
61
61
60
60
65
Tốc độ
59
Sút
43
Chuyền bóng
53
Rê bóng
56
Phòng thủ
64
Thể chất
71
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
46
Lực sút
54
Sút xa
30
Chọn vị trí
50
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
39
Chuyền dài
65
Đá phạt
29
Sút xoáy
36
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
49
Thăng bằng
47
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
66
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández