70
CB
Clinton Mata
6
14
61
61
61
61
63
61
66
62
62
67
67
67
67
66
66
67
Tốc độ
69
Sút
53
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
65
Dứt điểm
47
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
59
Vô lê
40
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
57
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Club Brugge
|
|
| 2018~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2018 |
RC Genk
|
|
| 2014~2017 |
Charleroi
|
|
| 2014~2018 |
Charleroi
|
|
| 2012~2014 |
cucumber pen
|
|
| 2011~2014 |
cucumber pen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández