70
CB
Clinton Mata
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clinton Mata
CB
70
RB
70
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
61
61
61
61
63
61
66
62
62
67
67
67
67
66
66
67
Tốc độ
69
Sút
53
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
65
Dứt điểm
47
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
59
Vô lê
40
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
57
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Club Brugge
|
|
| 2018~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2018 |
RC Genk
|
|
| 2014~2017 |
Charleroi
|
|
| 2014~2018 |
Charleroi
|
|
| 2012~2014 |
cucumber pen
|
|
| 2011~2014 |
cucumber pen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard