60
ST
C. Sandra
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cisse Sandra
ST
61
RM
63
CAM
62
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
58
59
59
59
59
59
54
60
60
50
50
54
54
56
56
50
Tốc độ
62
Sút
57
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
45
Thể chất
59
Tốc độ
65
Tăng tốc
59
Dứt điểm
57
Lực sút
59
Sút xa
58
Chọn vị trí
58
Vô lê
57
Penalty
53
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
55
Chuyền dài
57
Đá phạt
52
Sút xoáy
51
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
68
Phản ứng
58
Kèm người
40
Lấy bóng
47
Cắt bóng
48
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
52
Thể lực
77
Quyết đoán
56
Nhảy
58
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2026~2026 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2025~ |
Club Brugge
|
|
| 2025~2026 |
Club Brugge
|
|
| 2024~ |
Willem II
|
|
| 2024~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2024~2025 |
Willem II
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2023 | 클럽 브루게 NXT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández