71
ST
C. Immobile
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciro Immobile
ST
71
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
68
67
64
64
60
65
50
63
63
46
47
47
47
49
49
46
Tốc độ
60
Sút
69
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
34
Thể chất
63
Tốc độ
60
Tăng tốc
60
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
67
Penalty
78
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
48
Chuyền dài
50
Đá phạt
51
Sút xoáy
62
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
30
Lấy bóng
29
Cắt bóng
35
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
64
Thể lực
59
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2024 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Torino
|
|
| 2012~2013 |
Genoa
|
|
| 2011~2011 | 그로세토 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 시에나 | |
| 2009~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2010 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki