73
CB
C. Burgess
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Burgess
CB
73
196cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
44
43
41
41
55
45
67
45
45
70
71
60
60
58
58
70
Tốc độ
32
Sút
29
Chuyền bóng
48
Rê bóng
46
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
32
Tăng tốc
32
Dứt điểm
32
Lực sút
40
Sút xa
18
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
30
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
26
Chuyền dài
64
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
40
Giữ bóng
62
Khéo léo
29
Thăng bằng
41
Phản ứng
62
Kèm người
75
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
75
Thể lực
70
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AA Ghent
|
|
| 2020~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2020~2026 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2015~2020 |
Portsmouth
|
|
| 2014~2014 |
Middlesbrough
|
|
| 2014~2015 |
Peterborough united
|
|
| 2013~2013 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2014 |
Hartlepool Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández