73
CB
C. Smalling
8
18
52
50
49
49
55
50
64
51
51
70
70
62
62
60
60
70
Tốc độ
39
Sút
41
Chuyền bóng
50
Rê bóng
50
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
48
Tăng tốc
30
Dứt điểm
48
Lực sút
37
Sút xa
31
Chọn vị trí
45
Vô lê
43
Penalty
46
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
46
Chuyền dài
55
Đá phạt
19
Sút xoáy
43
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
32
Thăng bằng
32
Phản ứng
69
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
73
Thể lực
56
Quyết đoán
68
Nhảy
69
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
less than alpha
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2020 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2010~2019 |
Manchester United
|
|
| 2010~2020 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
Fulham
|
|
| 2008~2010 |
Fulham
|
|
| 2007~2008 | 메이드스톤 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard