70
CDM
C. Aránguiz
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Charles Aránguiz
CDM
70
CM
70
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
58
61
61
61
67
64
67
61
61
63
63
61
61
62
62
63
Tốc độ
30
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
60
Tốc độ
30
Tăng tốc
30
Dứt điểm
58
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
60
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
66
Sút xoáy
66
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
68
Kèm người
70
Lấy bóng
64
Cắt bóng
70
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
56
Thể lực
58
Quyết đoán
74
Nhảy
54
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 인터나시오날 | |
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2015 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2010~2011 | 퀼메스 | |
| 2009~2010 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2007 | CD 코브레살 | |
| 2006~2009 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández