68
ST
Cesinha
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesinha
ST
68
LW
69
CM
62
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
65
66
66
66
59
66
47
65
65
41
41
45
45
49
49
41
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
27
Thể chất
64
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
63
Penalty
66
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
67
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
37
Lấy bóng
16
Cắt bóng
23
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
54
Nhảy
72
Bình tĩnh
59
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~2016 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2015 | 폰테 프레타 | |
| 2015~2016 | 폰테 프레타 | |
| 2014~2015 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2013~2013 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2013~2014 | 브라간치누 | |
| 2013~2017 | 브라간치누 | |
| 2012~2012 | 브라간치누 | |
| 2012~2013 | 브라간치누 | |
| 2011~2012 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2010~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández