64
CDM
C. Nielsen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casper Nielsen
CDM
64
CM
64
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
60
60
60
61
60
61
60
60
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
59
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
58
Thể chất
66
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
57
Lực sút
71
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
48
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
62
Sút xoáy
58
Rê bóng
59
Giữ bóng
62
Khéo léo
65
Thăng bằng
70
Phản ứng
58
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
64
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Standard liège
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2017~2019 |
Odense BK
|
|
| 2012~2017 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard