69
CM
C. Rodríguez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Rodríguez
CM
69
CDM
66
CAM
69
171cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
65
65
65
66
66
63
65
65
58
57
62
62
63
63
58
Tốc độ
68
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
58
Thể chất
59
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
64
Lực sút
58
Sút xa
55
Chọn vị trí
63
Vô lê
44
Penalty
55
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
56
Chuyền dài
65
Đá phạt
54
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
76
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
55
Thể lực
72
Quyết đoán
55
Nhảy
60
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Cruz Azul
|
|
| 2018~ |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2022 |
CF Monterrey
|
|
| 2017~2018 | CD 똘레도 | |
| 2016~2017 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández