67
CB
C. Izquierdoz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Izquierdoz
CB
67
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
52
49
46
46
54
48
61
48
48
64
65
57
57
55
55
64
Tốc độ
35
Sút
50
Chuyền bóng
49
Rê bóng
45
Phòng thủ
64
Thể chất
72
Tốc độ
31
Tăng tốc
41
Dứt điểm
48
Lực sút
64
Sút xa
44
Chọn vị trí
46
Vô lê
44
Penalty
60
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
39
Chuyền dài
56
Đá phạt
36
Sút xoáy
28
Rê bóng
42
Giữ bóng
54
Khéo léo
30
Thăng bằng
43
Phản ứng
57
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
65
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2022~ |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2022~2024 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2018~ |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2018 |
Santos Laguna
|
|
| 2010~2014 |
Lanus
|
|
| 2009~2010 | 애틀랜타 | |
| 2009~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández