72
CAM
Carles Gil
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carles Gil
CAM
72
RM
72
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
61
67
68
68
67
69
53
69
69
41
41
51
51
55
55
41
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
33
Thể chất
55
Tốc độ
59
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
55
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
62
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
31
Lấy bóng
37
Cắt bóng
34
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
54
Thể lực
74
Quyết đoán
35
Nhảy
51
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
New England Revolution
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Elche CF
|
|
| 2011~2012 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard