71
ST
C. Wilson
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum Wilson
ST
71
180cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
68
67
65
65
59
65
49
63
63
47
47
47
47
48
48
47
Tốc độ
64
Sút
69
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
37
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
71
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
77
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
54
Chuyền dài
55
Đá phạt
46
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
68
Kèm người
34
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
60
Thể lực
40
Quyết đoán
66
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Brentford
|
|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2025~2026 |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Newcastle United
|
|
| 2020~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2012~2012 | 탬워스 | |
| 2012~2014 |
Coventry City
|
|
| 2011~2011 | 케터링 타운 | |
| 2011~2012 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
Coventry City
|
|
| 2009~2014 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández