69
LB
Caio Henrique
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caio Henrique
LB
69
LM
70
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
60
64
65
65
66
65
65
67
67
62
62
66
66
67
67
62
Tốc độ
68
Sút
51
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
63
Thể chất
58
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
48
Lực sút
56
Sút xa
53
Chọn vị trí
66
Vô lê
46
Penalty
42
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
73
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
50
Thể lực
72
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ajax
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 | 그레미우 | |
| 2020~2026 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2019 | 플루미넨세 | |
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2018 | 파라나 | |
| 2017~2018 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2016~2019 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2016~2020 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández