66
ST
C. Archer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Archer
ST
66
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
63
63
61
61
53
61
41
59
59
37
37
40
40
43
43
37
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
51
Rê bóng
64
Phòng thủ
22
Thể chất
57
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
63
Vô lê
61
Penalty
58
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
40
Chuyền dài
42
Đá phạt
46
Sút xoáy
55
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
63
Kèm người
19
Lấy bóng
16
Cắt bóng
19
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
59
Thể lực
56
Quyết đoán
52
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Sheffield United
|
|
| 2023~2023 |
Middlesbrough
|
|
| 2023~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2022~2022 |
Preston North End
|
|
| 2022~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2021~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 | 솔리헐 무어스 FC | |
| 2019~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández