70
LM
Bryan Gil
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Gil
LM
70
LW
71
RM
70
175cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
60
66
68
68
61
67
47
67
67
36
36
46
46
51
51
36
Tốc độ
73
Sút
61
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
27
Thể chất
39
Tốc độ
72
Tăng tốc
76
Dứt điểm
64
Lực sút
61
Sút xa
60
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
46
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
69
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
78
Thăng bằng
70
Phản ứng
66
Kèm người
27
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
28
Thể lực
48
Quyết đoán
56
Nhảy
44
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2022~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2020~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard