71
CB
B. Mechele
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brandon Mechele
CB
71
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
48
46
45
45
54
47
65
48
48
68
68
62
62
60
60
68
Tốc độ
42
Sút
34
Chuyền bóng
49
Rê bóng
50
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ
45
Tăng tốc
40
Dứt điểm
33
Lực sút
56
Sút xa
21
Chọn vị trí
34
Vô lê
28
Penalty
31
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
37
Chuyền dài
60
Đá phạt
29
Sút xoáy
26
Rê bóng
44
Giữ bóng
58
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
61
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
69
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Club Brugge
|
|
| 2017~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2013~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2017 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández