67
CM
B. van den Boomen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Branco van den Boomen
CM
66
CDM
63
188cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
58
59
59
59
63
61
60
60
60
57
58
55
55
57
57
57
Tốc độ
33
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
58
Phòng thủ
54
Thể chất
61
Tốc độ
26
Tăng tốc
43
Dứt điểm
61
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
59
Vô lê
63
Penalty
72
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
48
Thăng bằng
34
Phản ứng
56
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
48
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
64
Thể lực
56
Quyết đoán
65
Nhảy
59
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Angers SCO
|
|
| 2026~2026 |
Angers SCO
|
|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2026 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Toulouse FC
|
|
| 2020~2023 |
Toulouse FC
|
|
| 2019~2020 | 더 흐라프스합 | |
| 2017~2019 | FC 에인트호번 | |
| 2016~2017 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2015~2017 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2015 | FC 에인트호번 | |
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández