64
CB
B. Nuytinck
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bram Nuytinck
CB
63
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
43
40
38
38
46
41
55
40
40
60
60
50
50
48
48
60
Tốc độ
34
Sút
35
Chuyền bóng
43
Rê bóng
40
Phòng thủ
60
Thể chất
63
Tốc độ
36
Tăng tốc
33
Dứt điểm
28
Lực sút
55
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
35
Penalty
40
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
30
Chuyền dài
49
Đá phạt
30
Sút xoáy
45
Rê bóng
37
Giữ bóng
44
Khéo léo
38
Thăng bằng
48
Phản ứng
57
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
72
Thể lực
44
Quyết đoán
68
Nhảy
55
Bình tĩnh
63
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2023~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2023 |
Udinese
|
|
| 2012~2017 |
Anderlecht
|
|
| 2009~2012 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández