73
GK
B. Leno
6
70
27
29
28
28
34
32
33
30
30
28
28
28
28
29
29
28
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
72
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
45
Tăng tốc
48
Dứt điểm
8
Lực sút
50
Sút xa
12
Chọn vị trí
6
Vô lê
8
Penalty
20
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
8
Chuyền dài
42
Đá phạt
7
Sút xoáy
8
Rê bóng
14
Giữ bóng
31
Khéo léo
45
Thăng bằng
39
Phản ứng
68
Kèm người
24
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
62
Thể lực
39
Quyết đoán
24
Nhảy
62
Bình tĩnh
56
TM đổ người
69
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
67
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández