69
ST
B. Gomis
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bafétimbi Gomis
ST
69
184cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
15
66
63
59
59
57
61
46
58
58
44
45
42
42
44
44
44
Tốc độ
34
Sút
70
Chuyền bóng
59
Rê bóng
58
Phòng thủ
30
Thể chất
62
Tốc độ
35
Tăng tốc
33
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
73
Penalty
68
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
56
Chuyền dài
48
Đá phạt
55
Sút xoáy
54
Rê bóng
60
Giữ bóng
67
Khéo léo
32
Thăng bằng
31
Phản ứng
64
Kèm người
19
Lấy bóng
28
Cắt bóng
33
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
80
Thể lực
39
Quyết đoán
46
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 가와사키 프론탈레 | |
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2022 |
Al Hilal
|
|
| 2017~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2017 |
swansea city
|
|
| 2009~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2005 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2002~2009 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos