60
LB
A. Behich
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aziz Behich
LB
60
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
56
58
58
57
57
57
58
58
56
56
57
57
58
58
56
Tốc độ
65
Sút
52
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
54
Thể chất
62
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
51
Lực sút
59
Sút xa
52
Chọn vị trí
52
Vô lê
50
Penalty
43
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
60
Giữ bóng
58
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
57
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
59
Thể lực
64
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Melbourne city
|
|
| 2024~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
Melbourne city
|
|
| 2023~2024 |
Melbourne city
|
|
| 2022~ |
Dundee Utd.
|
|
| 2022~2023 |
Dundee Utd.
|
|
| 2021~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2020~2021 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2019~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2018~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2018 | 부르사스포르 | |
| 2013~2013 | 부르사스포르 | |
| 2013~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2010~2010 |
Melbourne Victory
|
|
| 2010~2013 |
Melbourne city
|
|
| 2010~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández