68
CM
A. Maier
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arne Maier
CM
68
RM
66
CDM
67
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
62
62
62
65
64
64
63
63
60
60
61
61
63
63
60
Tốc độ
57
Sút
54
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
59
Thể chất
64
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
52
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
38
Penalty
33
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
47
Sút xoáy
49
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
59
Phản ứng
65
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
68
Thể lực
68
Quyết đoán
54
Nhảy
60
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2021 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2017~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2018 | 헤르타 BSC II | |
| 2017~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2022 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard