66
ST
A. Broja
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armando Broja
ST
66
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
61
59
59
52
58
41
57
57
40
40
40
40
41
41
40
Tốc độ
61
Sút
63
Chuyền bóng
47
Rê bóng
63
Phòng thủ
25
Thể chất
62
Tốc độ
67
Tăng tốc
54
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
65
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
41
Chuyền dài
38
Đá phạt
35
Sút xoáy
46
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
17
Lấy bóng
31
Cắt bóng
17
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
69
Thể lực
52
Quyết đoán
57
Nhảy
67
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2024~2024 |
Fulham
|
|
| 2024~2025 |
Everton
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard