64
CB
Arbilla
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arbilla
CB
63
LB
58
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
51
50
50
50
55
51
59
51
51
60
61
55
55
55
55
60
Tốc độ
38
Sút
47
Chuyền bóng
60
Rê bóng
51
Phòng thủ
58
Thể chất
66
Tốc độ
47
Tăng tốc
29
Dứt điểm
35
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
50
Vô lê
42
Penalty
41
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
68
Sút xoáy
66
Rê bóng
51
Giữ bóng
57
Khéo léo
42
Thăng bằng
53
Phản ứng
48
Kèm người
53
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
74
Nhảy
64
Bình tĩnh
53
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2011~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2010~2011 | UD 살라망카 | |
| 2008~2010 | 바라깔도 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández