68
GK
A. Kinský
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonín Kinský
GK
68
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
24
26
24
24
28
27
24
26
26
20
20
20
20
21
21
20
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
66
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
40
Tăng tốc
40
Dứt điểm
5
Lực sút
50
Sút xa
5
Chọn vị trí
5
Vô lê
7
Penalty
13
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
11
Chuyền dài
40
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
26
Khéo léo
34
Thăng bằng
22
Phản ứng
60
Kèm người
8
Lấy bóng
8
Cắt bóng
9
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
53
Thể lực
17
Quyết đoán
21
Nhảy
56
Bình tĩnh
62
TM đổ người
67
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
67
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2023~2023 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2023~2024 | FK 파르두비체 | |
| 2022~2022 | MFK 비쉬코프 | |
| 2022~2023 | MFK 비쉬코프 | |
| 2021~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2021 | 두클라 프라하 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández