69
ST
A. Modeste
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Modeste
ST
69
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
66
63
61
61
55
61
45
60
60
44
45
43
43
45
45
44
Tốc độ
58
Sút
66
Chuyền bóng
55
Rê bóng
61
Phòng thủ
30
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
56
Dứt điểm
68
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
65
Penalty
68
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
55
Chuyền dài
48
Đá phạt
49
Sút xoáy
58
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
55
Phản ứng
68
Kèm người
34
Lấy bóng
27
Cắt bóng
16
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
74
Thể lực
59
Quyết đoán
66
Nhảy
76
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2015~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2012~2013 |
SC Bastia
|
|
| 2010~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2010 |
Angers SCO
|
|
| 2007~2010 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard