62
ST
A. Voglsammer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Voglsammer
ST
62
LM
60
178cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
57
57
57
53
56
48
57
57
47
48
47
47
48
48
47
Tốc độ
63
Sút
58
Chuyền bóng
54
Rê bóng
57
Phòng thủ
38
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
56
Chọn vị trí
56
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
56
Chuyền dài
46
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
57
Thăng bằng
71
Phản ứng
57
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
27
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
70
Thể lực
61
Quyết đoán
70
Nhảy
69
Bình tĩnh
56
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2022~2023 |
Millwall
|
|
| 2021~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2021 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2015~2016 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2012~2012 | 미등록 구단 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2010~2011 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2012 | 칼스루허 SC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard