70
RW
A. Olsen
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Skov Olsen
RW
70
RM
69
187cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
66
67
67
67
61
66
50
66
66
44
45
49
49
52
52
44
Tốc độ
73
Sút
68
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
61
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
68
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
65
Vô lê
70
Penalty
60
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
58
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
30
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
62
Thể lực
64
Quyết đoán
55
Nhảy
70
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
FC Norshellan
|
|
| 2017~2019 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard