63
ST
A. Cornelius
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Cornelius
ST
63
193cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
60
57
54
54
51
55
42
54
54
40
40
38
38
40
40
40
Tốc độ
54
Sút
58
Chuyền bóng
49
Rê bóng
52
Phòng thủ
25
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
53
Chọn vị trí
63
Vô lê
53
Penalty
53
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
40
Chuyền dài
42
Đá phạt
45
Sút xoáy
48
Rê bóng
54
Giữ bóng
56
Khéo léo
38
Thăng bằng
35
Phản ứng
62
Kèm người
30
Lấy bóng
16
Cắt bóng
23
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
80
Thể lực
60
Quyết đoán
56
Nhảy
76
Bình tĩnh
58
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2014 |
KV Kortrake
|
|
| 2012~2013 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández