66
ST
A. Ayew
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Ayew
ST
66
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
62
61
61
61
62
55
60
60
55
55
52
52
53
53
55
Tốc độ
46
Sút
64
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
48
Thể chất
56
Tốc độ
46
Tăng tốc
46
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
57
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
39
Lấy bóng
54
Cắt bóng
46
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
59
Thể lực
39
Quyết đoán
69
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Havre AC
|
|
| 2023~ |
Havre AC
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Havre AC
|
|
| 2021~ | 알사드 | |
| 2021~2023 | 알사드 | |
| 2019~2021 |
swansea city
|
|
| 2018~2018 |
swansea city
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2021 |
swansea city
|
|
| 2016~2018 |
West Ham United
|
|
| 2015~2016 |
swansea city
|
|
| 2010~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2009~2010 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2008~2009 |
FC Lorient
|
|
| 2007~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2008 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard