66
CAM
A. Christiansen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anders Christiansen
CAM
65
CM
64
174cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
60
61
61
61
61
62
60
61
61
59
59
59
59
59
59
59
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
57
Thể chất
61
Tốc độ
56
Tăng tốc
63
Dứt điểm
62
Lực sút
63
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
60
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
58
Chuyền dài
60
Đá phạt
61
Sút xoáy
61
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
62
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
56
Thể lực
62
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Malmo FF
|
|
| 2018~2018 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2018 |
Malmo FF
|
|
| 2015~2016 | 키에보 베로나 | |
| 2012~2015 |
FC Norshellan
|
|
| 2008~2012 | 륑뷔 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández