71
LM
Barrenetxea
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ander Barrenetxea
LM
71
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
67
68
68
62
67
50
68
68
43
42
48
48
52
52
43
Tốc độ
73
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
30
Thể chất
62
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
52
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
58
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
73
Giữ bóng
70
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
67
Kèm người
31
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
64
Thể lực
65
Quyết đoán
55
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández