69
CAM
A. Bakasetas
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anastasios Bakasetas
CAM
69
CM
68
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
67
67
66
66
65
66
60
65
65
57
56
58
58
59
59
57
Tốc độ
59
Sút
70
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
51
Thể chất
66
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
68
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
67
Đá phạt
68
Sút xoáy
70
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
49
Lấy bóng
52
Cắt bóng
55
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
69
Thể lực
65
Quyết đoán
63
Nhảy
68
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2016~2019 |
AEK Athens
|
|
| 2015~2016 | 파니오니오스 FC | |
| 2014~2014 | 아리스 테살로니키 | |
| 2014~2015 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2011~2011 | 트라시불로스 필리스 | |
| 2011~2014 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2010~2011 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2010~2015 | 아스테라스 트리폴리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard