68
GK
A. Bayındır
5
65
23
23
21
21
28
26
26
23
23
22
22
19
19
20
20
22
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
68
Tốc độ
26
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
27
Tăng tốc
26
Dứt điểm
8
Lực sút
47
Sút xa
9
Chọn vị trí
12
Vô lê
13
Penalty
14
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
9
Chuyền dài
40
Đá phạt
12
Sút xoáy
8
Rê bóng
8
Giữ bóng
14
Khéo léo
45
Thăng bằng
21
Phản ứng
61
Kèm người
12
Lấy bóng
11
Cắt bóng
12
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
60
Thể lực
27
Quyết đoán
25
Nhảy
54
Bình tĩnh
53
TM đổ người
68
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard