69
CDM
A. Musrati
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ali Musrati
CDM
69
CM
68
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
60
58
58
65
61
66
60
60
65
65
61
61
61
61
65
Tốc độ
45
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
58
Phòng thủ
64
Thể chất
72
Tốc độ
48
Tăng tốc
43
Dứt điểm
54
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
53
Chuyền dài
70
Đá phạt
42
Sút xoáy
38
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
40
Thăng bằng
40
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
76
Thể lực
71
Quyết đoán
67
Nhảy
62
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2025~2026 |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
SC Braga
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2024 |
SC Braga
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2017~2019 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2017 | 알 이티하드 트리폴리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández