66
LB
A. Espino
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfonso Espino
LB
64
172cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
58
58
59
59
58
58
61
60
60
62
62
61
61
61
61
62
Tốc độ
69
Sút
54
Chuyền bóng
57
Rê bóng
59
Phòng thủ
60
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
55
Lực sút
62
Sút xa
48
Chọn vị trí
58
Vô lê
48
Penalty
45
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
59
Chuyền dài
57
Đá phạt
50
Sút xoáy
64
Rê bóng
57
Giữ bóng
62
Khéo léo
63
Thăng bằng
68
Phản ứng
58
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
59
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2026 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~ |
Cadiz CF
|
|
| 2019~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2018 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2012~2012 | 미라마르 미씨오네스 | |
| 2012~2019 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández