70
ST
A. Sánchez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Sánchez
ST
70
169cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
67
69
69
69
65
70
55
67
67
49
49
51
51
54
54
49
Tốc độ
59
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
42
Thể chất
51
Tốc độ
57
Tăng tốc
63
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
80
Phản ứng
67
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
46
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
51
Thể lực
45
Quyết đoán
59
Nhảy
63
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Udinese
|
|
| 2024~2025 |
Udinese
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2011 |
Udinese
|
|
| 2007~2007 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2008 |
River Plate
|
|
| 2007~2011 |
Udinese
|
|
| 2006~2006 |
Udinese
|
|
| 2006~2007 | 콜로콜로 | |
| 2005~2006 | CD 코브렐로아 | |
| 2005~2007 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki