68
CM
A. Oxlade-Chamberlain
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Oxlade-Chamberlain
CM
68
CDM
67
LM
68
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
62
65
66
66
65
66
64
65
65
59
59
62
62
64
64
59
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
59
Thể chất
61
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
53
Penalty
61
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
66
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
77
Phản ứng
65
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
62
Thể lực
61
Quyết đoán
63
Nhảy
55
Bình tĩnh
69
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2017 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández