68
LB
Álex Moreno
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Álex Moreno
LB
68
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
63
64
64
63
63
64
64
64
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
66
Sút
54
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
57
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
52
Chọn vị trí
64
Vô lê
46
Penalty
49
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
68
Chuyền dài
60
Đá phạt
46
Sút xoáy
61
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
67
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
53
Thể lực
60
Quyết đoán
66
Nhảy
63
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2023 |
Real Betis
|
|
| 2016~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2015~2016 |
Elche CF
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2014~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | UE 야고스테라 | |
| 2011~2012 | FC 바르셀로나 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard