74
LM
Álex Berenguer
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Berenguer
LM
74
RM
74
CAM
73
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
68
70
71
71
68
70
63
71
71
60
60
64
64
65
65
60
Tốc độ
74
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
58
Thể chất
60
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
62
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
70
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
52
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández