69
CM
A. Sambi Lokonga
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Albert Sambi Lokonga
CM
69
CDM
68
183cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
63
63
63
66
65
65
64
64
62
61
62
62
63
63
62
Tốc độ
52
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
61
Thể chất
62
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
56
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
51
Penalty
36
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
61
Thăng bằng
57
Phản ứng
65
Kèm người
56
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
60
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2024 |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2023 |
crystal palace
|
|
| 2023~2024 |
Luton Town
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Arsenal
|
|
| 2018~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2017~2021 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández