68
CM
A. Sambi Lokonga
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Albert Sambi Lokonga
CM
68
CDM
67
183cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
58
61
61
61
65
63
64
62
62
61
61
61
61
62
62
61
Tốc độ
52
Sút
52
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
48
Lực sút
60
Sút xa
56
Chọn vị trí
57
Vô lê
51
Penalty
36
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
60
Chuyền dài
68
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
61
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
60
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
58
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2024 |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2023 |
crystal palace
|
|
| 2023~2024 |
Luton Town
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Arsenal
|
|
| 2018~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2017~2021 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard