68
CB
A. Hegazi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahmed Hegazi
CB
68
193cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
41
40
38
38
50
43
61
42
42
65
65
53
53
51
51
65
Tốc độ
29
Sút
22
Chuyền bóng
43
Rê bóng
47
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
29
Tăng tốc
30
Dứt điểm
26
Lực sút
24
Sút xa
13
Chọn vị trí
26
Vô lê
20
Penalty
26
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
18
Chuyền dài
64
Đá phạt
25
Sút xoáy
31
Rê bóng
47
Giữ bóng
53
Khéo léo
28
Thăng bằng
34
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
80
Thể lực
48
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
53
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2021~2024 |
Al Ritihad
|
|
| 2020~2021 |
Al Ritihad
|
|
| 2018~2020 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2017~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2016~2017 | 알아흘리 카이로 | |
| 2015~2015 |
|
|
| 2012~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2012 | 알이스마일리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández