66
ST
A. Hassan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahmed Hassan
ST
66
191cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
63
60
55
55
54
58
44
54
54
42
42
38
38
40
40
42
Tốc độ
45
Sút
64
Chuyền bóng
49
Rê bóng
58
Phòng thủ
26
Thể chất
66
Tốc độ
45
Tăng tốc
46
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
30
Chuyền dài
47
Đá phạt
39
Sút xoáy
51
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
62
Thăng bằng
43
Phản ứng
65
Kèm người
20
Lấy bóng
16
Cắt bóng
34
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
73
Thể lực
53
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2025~2025 |
Havre AC
|
|
| 2024~2024 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2021~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~2020 |
SC Braga
|
|
| 2018~2019 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2015~2018 |
SC Braga
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard