68
GK
A. Marchesín
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Agustín Marchesín
GK
68
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
27
29
28
28
30
31
27
30
30
24
24
24
24
25
25
24
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
67
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
45
Tăng tốc
48
Dứt điểm
12
Lực sút
48
Sút xa
10
Chọn vị trí
16
Vô lê
13
Penalty
12
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
16
Chuyền dài
30
Đá phạt
13
Sút xoáy
14
Rê bóng
21
Giữ bóng
17
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
64
Kèm người
19
Lấy bóng
13
Cắt bóng
13
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
50
Thể lực
33
Quyết đoán
40
Nhảy
56
Bình tĩnh
56
TM đổ người
67
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2024~2025 | 그레미우 | |
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2019 |
America
|
|
| 2014~2016 |
Santos Laguna
|
|
| 2009~2014 |
Lanus
|
|
| 2007~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández